Cách dùng "你在这待着 保护好自己 你干什么去" (nǐ zài zhè dài zhe bǎo hù hǎo zì jǐ nǐ gàn shén me qù) trong hội thoại tiếng Trung
你在这待着 保护好自己 你干什么去
Cậu ở lại đây, bảo vệ mình cho tốt. Chị định làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:59
tā men shì yǒu bèi ér lái bù jiǎn dān nǎ
他们是有备而来 不简单哪
“bọn họ có chuẩn bị trước, không đơn giản.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEnǐ zài zhè dài zhe bǎo hù hǎo zì jǐ nǐ gàn shén me qù
你在这待着 保护好自己 你干什么去
“Cậu ở lại đây, bảo vệ mình cho tốt. Chị định làm gì?”
LINE 0318:05
wǒ qù bǎ tā jiū chū lái bù xíng tài wēi xiǎn le
我去把他揪出来 不行 太危险了
“Tôi đi lôi hắn ra. Không được, quá nguy hiểm.”
Show Information