Cách dùng "你知不知道 你跟着一起贩毒的人 他们杀了我哥" (nǐ zhī bù zhī dào nǐ gēn zhe yì qǐ fàn dú de rén tā men shā le wǒ gē) trong hội thoại tiếng Trung

zhīzhīdào gēnzhefànderén menshāle

[Anh có biết không?] Những kẻ anh đi buôn ma túy cùng, [chúng đã giết anh trai tôi.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:43
nǐ zhī bù zhī dào nǐ gāng cái fàng zǒu de nà ge rén tā men shā jǐng chá

你知不知道 你刚才放走的那个人 他们杀警察

[Anh có biết] [người anh vừa thả đi] [chúng giết cảnh sát đấy.]

LINE 0224:47
PLAYING SCENE
nǐ zhī bù zhī dào nǐ gēn zhe yì qǐ fàn dú de rén tā men shā le wǒ gē

你知不知道 你跟着一起贩毒的人 他们杀了我哥

[Anh có biết không?] Những kẻ anh đi buôn ma túy cùng, [chúng đã giết anh trai tôi.]

LINE 0325:59
pò shāng fēng zhè ge zhēn yǒu diǎn téng nǐ shāo wēi rěn yī xià a

破伤风这个针有点疼 你稍微忍一下啊

Mũi tiêm uốn ván này hơi đau đấy, cô cố nhịn một chút nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp24:47
TMDB ID281392