Cách dùng "杀了我呀 江警官 来呀 不要压抑心中的欲望" (shā le wǒ ya jiāng jǐng guān lái ya bú yào yā yì xīn zhōng de yù wàng) trong hội thoại tiếng Trung
杀了我呀 江警官 来呀 不要压抑心中的欲望
Giết tôi đi. Cảnh sát Giang. Làm đi. Đừng kìm nén ham muốn trong lòng nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
wǒ hěn nán píng jìng jiù xiàng nǐ jiāng jǐng guān xiàn zài nǐ xiǎng shā le wǒ ma
我很难平静 就像你 江警官 现在 你想杀了我吗
“tôi rất khó bình tĩnh. Giống như anh. Cảnh sát Giang. Lúc này, anh có muốn giết tôi không?”
LINE 0227:47
PLAYING SCENEshā le wǒ ya jiāng jǐng guān lái ya bú yào yā yì xīn zhōng de yù wàng
杀了我呀 江警官 来呀 不要压抑心中的欲望
“Giết tôi đi. Cảnh sát Giang. Làm đi. Đừng kìm nén ham muốn trong lòng nữa.”
LINE 0327:50
shā le wǒ shā le wǒ shā le wǒ wèi le nǐ xīn ài de nǚ hái
杀了我 杀了我 杀了我 为了你心爱的女孩
“Giết tôi. Giết tôi. Giết tôi. Vì cô gái anh yêu,”
Show Information