Cách dùng "他们离开通道之后 又引爆了两次炸药" (tā men lí kāi tōng dào zhī hòu yòu yǐn bào le liǎng cì zhà yào) trong hội thoại tiếng Trung
他们离开通道之后 又引爆了两次炸药
sau khi rời khỏi đường hầm, chúng còn kích nổ thêm hai lần,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:11
duì对
le了
“Đúng rồi,”
LINE 0241:12
PLAYING SCENEtā men lí kāi tōng dào zhī hòu yòu yǐn bào le liǎng cì zhà yào
他们离开通道之后 又引爆了两次炸药
“sau khi rời khỏi đường hầm, chúng còn kích nổ thêm hai lần,”
LINE 0341:16
tōng dào kǒu yǐ jīng bèi zhà tā le wǒ men de tè jǐng rén yuán chà yì diǎn bèi huó mái
通道口已经被炸塌了 我们的特警人员差一点被活埋
“cửa đường hầm đã bị đánh sập, lực lượng đặc nhiệm của chúng ta suýt nữa bị chôn sống.”
Show Information