Cách dùng "姚组长 姚组长 第一批增援力量已经到位" (yáo zǔ zhǎng yáo zǔ zhǎng dì yī pī zēng yuán lì liàng yǐ jīng dào wèi) trong hội thoại tiếng Trung
姚组长 姚组长 第一批增援力量已经到位
Tổ trưởng Diêu, tổ trưởng Diêu, lực lượng chi viện đầu tiên đã vào vị trí.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:24
nǐ hǎo hǎo jiǔ bú jiàn nǐ hǎo
你好 好久不见 你好
“Xin chào, lâu rồi không gặp. Xin chào.”
LINE 0214:30
PLAYING SCENEyáo zǔ zhǎng yáo zǔ zhǎng dì yī pī zēng yuán lì liàng yǐ jīng dào wèi
姚组长 姚组长 第一批增援力量已经到位
“Tổ trưởng Diêu, tổ trưởng Diêu, lực lượng chi viện đầu tiên đã vào vị trí.”
LINE 0314:33
hǎo què rèn yǒu dú pǐn jiāo yì zhī hòu zài xíng dòng děng wǒ kǒu lìng
好 确认有毒品交易之后再行动 等我口令
“Được. Xác nhận có giao dịch ma túy rồi hẵng hành động, chờ lệnh của tôi.”
Show Information