Cách dùng "倒是像极了我" (dǎo shì xiàng jí le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
倒是像极了我
thật sự rất giống ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:37
nǐ你
xiàn现
zài在
zhè这
bān般
fēng疯
diān癫
de的
yàng样
zi子
“dáng vẻ điên cuồng hiện giờ của đệ”
LINE 0239:41
PLAYING SCENEdǎo倒
shì是
xiàng像
jí极
le了
wǒ我
“thật sự rất giống ta.”
LINE 0339:47
shì是
a啊
“Đúng đấy.”
Show Information