Cách dùng "皇姐也该歇歇了" (huáng jiě yě gāi xiē xiē le) trong hội thoại tiếng Trung
皇姐也该歇歇了
hoàng tỷ cũng nên nghỉ ngơi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
23:34
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 代孤执掌朝纲 如今山河无恙 孤今日亲政 | dài gū zhí zhǎng cháo gāng rú jīn shān hé wú yàng gū jīn rì qīn zhèng | thay trẫm quản lí triều cương. Nay thiên hạ thái bình, từ nay ta đích thân cai quản triều chính, |
| 2▶ | 皇姐也该歇歇了 | huáng jiě yě gāi xiē xiē le | hoàng tỷ cũng nên nghỉ ngơi rồi. |
| 3 | (勤政亲贤) | ( qín zhèng qīn xián ) | CẦN CHÍNH CẬN HIỀN |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ shā qì tài zhòng tā bù gǎn shōu nǐDiêm Vương nói sát khí của ngươi quá nặng, ông ta không dám nhận.

HSK 2
0:03s
nǐ bié dòng nǐ zěn me zhè me bù tīng quàn ne ? nǐ kuài …Ngươi ở yên nào. Sao cứ không chịu nghe lời vậy? Mau nằm xuống.

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiù shì zháo jí jiàn nà yā tou maTa biết. Ngươi nóng lòng muốn gặp nha đầu kia chứ gì.

HSK 3
0:03s
dàn shì zán xiān bǎ mìng bǎo zhù xíng bù xíng a ?Nhưng trước tiên phải giữ được mạng đã, được không hả?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù yào gēn tā yī mìng huàn yī mìngcó muốn lấy mạng mình đổi cho cô ta được sống không.

HSK 6
0:03s












