Cách dùng "你答应过我" (nǐ dā yìng guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你答应过我
muội từng hứa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:01
nǐ你
kě可
zēng曾
jì记
de得
“Muội có nhớ”
LINE 0213:04
PLAYING SCENEnǐ你
dā答
yìng应
guò过
wǒ我
“muội từng hứa”
LINE 0313:07
huì会
xǔ许
wǒ我
yí一
gè个
yuàn愿
??
“sẽ cho ta một điều ước không?”
Show Information