Cách dùng "你答应过我" (nǐ dā yìng guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yìngguò

muội từng hứa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:01
zēng
de

Muội có nhớ

LINE 0213:04
PLAYING SCENE
yìng
guò

muội từng hứa

LINE 0313:07
huì
yuàn

sẽ cho ta một điều ước không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp13:04
TMDB ID289271