Cách dùng "你可曾记得" (nǐ kě zēng jì de) trong hội thoại tiếng Trung
你可曾记得
nǐ kě zēng jì de
Muội có nhớ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿朝 | ā cháo | A Triêu. |
| 2▶ | 你可曾记得 | nǐ kě zēng jì de | Muội có nhớ |
| 3 | 你答应过我 | nǐ dā yìng guò wǒ | muội từng hứa |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ shā qì tài zhòng tā bù gǎn shōu nǐDiêm Vương nói sát khí của ngươi quá nặng, ông ta không dám nhận.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bié dòng nǐ zěn me zhè me bù tīng quàn ne ? nǐ kuài …Ngươi ở yên nào. Sao cứ không chịu nghe lời vậy? Mau nằm xuống.

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiù shì zháo jí jiàn nà yā tou maTa biết. Ngươi nóng lòng muốn gặp nha đầu kia chứ gì.

HSK 3
0:03s
dàn shì zán xiān bǎ mìng bǎo zhù xíng bù xíng a ?Nhưng trước tiên phải giữ được mạng đã, được không hả?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù yào gēn tā yī mìng huàn yī mìngcó muốn lấy mạng mình đổi cho cô ta được sống không.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s