Cách dùng "你应该救他呀" (nǐ yīng gāi jiù tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
你应该救他呀
nǐ yīng gāi jiù tā ya
Cô nên cứu hắn mới phải chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
11:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你难道真不想救他? | nǐ nán dào zhēn bù xiǎng jiù tā ? | Chẳng lẽ cô thật sự không muốn cứu hắn? |
| 2▶ | 你应该救他呀 | nǐ yīng gāi jiù tā ya | Cô nên cứu hắn mới phải chứ. |
| 3 | 这是南江千年雪灵芝 | zhè shì nán jiāng qiān nián xuě líng zhī | Đây là tuyết linh chi ngàn năm của Nam Giang, |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ shā qì tài zhòng tā bù gǎn shōu nǐDiêm Vương nói sát khí của ngươi quá nặng, ông ta không dám nhận.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bié dòng nǐ zěn me zhè me bù tīng quàn ne ? nǐ kuài …Ngươi ở yên nào. Sao cứ không chịu nghe lời vậy? Mau nằm xuống.

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiù shì zháo jí jiàn nà yā tou maTa biết. Ngươi nóng lòng muốn gặp nha đầu kia chứ gì.

HSK 3
0:03s
dàn shì zán xiān bǎ mìng bǎo zhù xíng bù xíng a ?Nhưng trước tiên phải giữ được mạng đã, được không hả?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù yào gēn tā yī mìng huàn yī mìngcó muốn lấy mạng mình đổi cho cô ta được sống không.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s