Cách dùng "日日做他的提线木偶" (rì rì zuò tā de tí xiàn mù ǒu) trong hội thoại tiếng Trung
日日做他的提线木偶
làm con rối trong tay hắn mỗi ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
wǒ我
huì会
zhuāng装
zuò作
bèi被
tā他
xié胁
pò迫
huí回
cháo朝
“Ta sẽ giả vờ bị hắn uy hiếp để quay về triều,”
LINE 0236:08
PLAYING SCENErì日
rì日
zuò做
tā他
de的
tí提
xiàn线
mù木
ǒu偶
“làm con rối trong tay hắn mỗi ngày.”
LINE 0336:17
qí其
shí实
wǒ我
kě可
yǐ以
shā杀
le了
xiè谢
yàn燕
fāng芳
“Thực ra, ta có thể giết Tạ Yến Phương.”
Show Information