Cách dùng "他为你而来 为你而死" (tā wèi nǐ ér lái wèi nǐ ér sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他为你而来 为你而死
tā wèi nǐ ér lái wèi nǐ ér sǐ
Hắn vì cô mà tới, vì cô mà chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别听他的 | bié tīng tā de | Đừng nghe hắn. |
| 2▶ | 他为你而来 为你而死 | tā wèi nǐ ér lái wèi nǐ ér sǐ | Hắn vì cô mà tới, vì cô mà chết. |
| 3 | 你难道真不想救他? | nǐ nán dào zhēn bù xiǎng jiù tā ? | Chẳng lẽ cô thật sự không muốn cứu hắn? |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ shā qì tài zhòng tā bù gǎn shōu nǐDiêm Vương nói sát khí của ngươi quá nặng, ông ta không dám nhận.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bié dòng nǐ zěn me zhè me bù tīng quàn ne ? nǐ kuài …Ngươi ở yên nào. Sao cứ không chịu nghe lời vậy? Mau nằm xuống.

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiù shì zháo jí jiàn nà yā tou maTa biết. Ngươi nóng lòng muốn gặp nha đầu kia chứ gì.

HSK 3
0:03s
dàn shì zán xiān bǎ mìng bǎo zhù xíng bù xíng a ?Nhưng trước tiên phải giữ được mạng đã, được không hả?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù yào gēn tā yī mìng huàn yī mìngcó muốn lấy mạng mình đổi cho cô ta được sống không.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s