Cách dùng "别答应他 我求你了" (bié dā yìng tā wǒ qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
别答应他 我求你了
bié dā yìng tā wǒ qiú nǐ le
Đừng đồng ý. Ta xin muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
11:44
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你…你不要听他说 我不怕死 | nǐ … nǐ bú yào tīng tā shuō wǒ bù pà sǐ | Muội… đừng nghe lời hắn. Ta không sợ chết. |
| 2▶ | 别答应他 我求你了 | bié dā yìng tā wǒ qiú nǐ le | Đừng đồng ý. Ta xin muội. |
| 3 | 阿朝 | ā cháo | A Triêu! |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ shā qì tài zhòng tā bù gǎn shōu nǐDiêm Vương nói sát khí của ngươi quá nặng, ông ta không dám nhận.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bié dòng nǐ zěn me zhè me bù tīng quàn ne ? nǐ kuài …Ngươi ở yên nào. Sao cứ không chịu nghe lời vậy? Mau nằm xuống.

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ jiù shì zháo jí jiàn nà yā tou maTa biết. Ngươi nóng lòng muốn gặp nha đầu kia chứ gì.

HSK 3
0:03s
dàn shì zán xiān bǎ mìng bǎo zhù xíng bù xíng a ?Nhưng trước tiên phải giữ được mạng đã, được không hả?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù yào gēn tā yī mìng huàn yī mìngcó muốn lấy mạng mình đổi cho cô ta được sống không.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s