Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "开酒不喝车 喝车不开酒" (kāi jiǔ bù hē chē hē chē bù kāi jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung

开酒不喝车 喝车不开酒

kāi jiǔ bù hē chē hē chē bù kāi jiǔ

Mở rượu không uống xe Uống xe không mở rượu

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:31
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1师父给你上第一课shī fù gěi nǐ shàng dì yī kèSư phụ dạy mày bài học đầu tiên
2开酒不喝车 喝车不开酒kāi jiǔ bù hē chē hē chē bù kāi jiǔMở rượu không uống xe Uống xe không mở rượu
3说一遍shuō yī biànNói lại đi

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 2 of 4)
不用 你还不相信我的生存能力啊
HSK 5
0:03s
bù yòng nǐ hái bù xiāng xìn wǒ de shēng cún néng lì aKhông cần đâu Anh vẫn chưa tin vào khả năng tự lo của em à

我就是想帮你看看 我可以给你把把关啊
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng bāng nǐ kàn kàn wǒ kě yǐ gěi nǐ bǎ bǎ guān aAnh chỉ muốn giúp em xem qua thôi Anh có thể giúp em kiểm tra cho chắc mà

这是庆州的中心地段 周围高楼林立
HSK 7
0:03s
zhè shì qìng zhōu de zhōng xīn dì duàn zhōu wéi gāo lóu lín lìĐây là vị trí đắc địa của Qingzhou Xung quanh toàn nhà cao tầng

闹中取静呗 是
HSK 5
0:03s
nào zhōng qǔ jìng bei shìYên tĩnh giữa chốn ồn ào vậy đó Đúng vậy

个人隐私保护得贼好
HSK 7
0:03s
gè rén yǐn sī bǎo hù dé zéi hǎoRiêng tư cực kỳ được đảm bảo

啥档次呀 你自个儿留着用吧 你别来
HSK 7
0:03s
shá dàng cì ya nǐ zì gě ér liú zhe yòng ba nǐ bié láiĐẳng cấp gì vậy Mày tự giữ mà dùng đi Mày đừng đến

而且这 孤男寡女共处一室的
HSK 3
0:03s
ér qiě zhè gū nán guǎ nǚ gòng chǔ yī shì deVới lại chỗ này Trai gái ở chung phòng với nhau

你想来 来 你滚犊子
HSK 1
0:03s
nǐ xiǎng lái lái nǐ gǔn dú ziMày muốn đến thì đến đi Cút đi mày ơi

你再胡说八道撕烂你嘴啊
HSK 3
0:03s
nǐ zài hú shuō bā dào sī làn nǐ zuǐ aMày nói bậy nữa tao xé miệng ra đấy

出来呗 给你接风洗尘 请你吃饭
HSK 2
0:03s
chū lái bei gěi nǐ jiē fēng xǐ chén qǐng nǐ chī fànRa ngoài đi Tao đón mày mừng ngày về Mời mày đi ăn

大老爷们能让你请
HSK 2
0:03s
dà lǎo yé men néng ràng nǐ qǐngĐàn ông con trai để mày mời à

我知道个地儿 老好吃了 我带你去啊
HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào gè dì ér lǎo hǎo chī le wǒ dài nǐ qù aTao biết một chỗ Ngon lắm Tao dẫn mày đi nhé

搁这儿吃饭 这有啥吃的呀 你土不土
HSK 7
0:03s
gē zhè ér chī fàn zhè yǒu shá chī de ya nǐ tǔ bù tǔĂn ở đây à Ở đây có gì ăn đâu Anh/em quê mùa vậy

那能告诉你吗 怕你谋财害命
HSK 3
0:03s
nà néng gào sù nǐ ma pà nǐ móu cái hài mìngSao lại nói cho bạn biết được Sợ bạn hại người cướp của

要撑死了
HSK 1
0:03s
yào chēng sǐ leSắp chết no rồi.

刚刚吃饭我也掏钱了 你要不亲我一口
HSK 5
0:03s
gāng gāng chī fàn wǒ yě tāo qián le nǐ yào bù qīn wǒ yī kǒuVừa rồi ăn anh cũng bỏ tiền ra đấy. Em không hôn anh một cái à?

你这人怎么回事儿 还跟踪我 核心地段
HSK 7
0:03s
nǐ zhè rén zěn me huí shì ér hái gēn zōng wǒ hé xīn dì duànAnh này có vấn đề gì vậy Còn theo dõi tôi nữa. Vị trí đắc địa hả?

骗子 让不让人睡觉了 大半夜吵吵啥
HSK 6
0:03s
piàn zi ràng bù ràng rén shuì jiào le dà bàn yè chǎo chǎo sháLừa đảo Có cho người ta ngủ không vậy Nửa đêm ồn ào cái gì thế

个人隐私保护得贼好
HSK 7
0:03s
gè rén yǐn sī bǎo hù dé zéi hǎoQuyền riêng tư được bảo vệ cực kỳ tốt

跟钱没关系 我愿意住这儿 你能别管了吗
HSK 3
0:03s
gēn qián méi guān xì wǒ yuàn yì zhù zhè ér nǐ néng bié guǎn le maKhông liên quan đến tiền bạc Tôi muốn ở đây Anh có thể thôi không quản tôi không