Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "要撑死了" (yào chēng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

要撑死了

yào chēng sǐ le

Sắp chết no rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
14:13
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1吃饱没chī bǎo méiNo chưa?
2要撑死了yào chēng sǐ leSắp chết no rồi.
3行了 那就送你到这儿 赶紧回学校吧xíng le nà jiù sòng nǐ dào zhè ér gǎn jǐn huí xué xiào baThôi được rồi. Vậy anh tiễn em đến đây thôi nhé. Về trường nhanh đi.

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 3 of 4)
我心里难受 不行 你把我当什么人了
HSK 4
0:03s
wǒ xīn lǐ nán shòu bù xíng nǐ bǎ wǒ dāng shén me rén leTôi thấy khó chịu trong lòng lắm Không được Anh coi tôi là người thế nào vậy
我那就是捎带手的原因
HSK 4
0:03s
wǒ nà jiù shì shāo dài shǒu de yuán yīnAnh chỉ là lý do phụ thôi
我不管啊 反正挣了钱必须搬走
HSK 5
0:03s
wǒ bù guǎn a fǎn zhèng zhēng le qián bì xū bān zǒuTôi không quan tâm đâu Dù sao kiếm được tiền là phải dọn đi
老有艺术细胞了 是吧 现在我住啊
HSK 6
0:03s
lǎo yǒu yì shù xì bāo le shì ba xiàn zài wǒ zhù aCó khiếu nghệ thuật phết đúng không Bây giờ tao thì
结果转个二手才几百块 多冤大头啊
HSK 5
0:03s
jié guǒ zhuǎn gè èr shǒu cái jǐ bǎi kuài duō yuān dà tóu aMà mua đồ cũ chỉ vài trăm thôi Mua mới chẳng phải ngốc lắm sao
当然不能做亏本的买卖了 对 你最聪明
HSK 7
0:03s
dāng rán bù néng zuò kuī běn de mǎi mài le duì nǐ zuì cōng míngĐương nhiên không thể mua hớ được Ừ, em khôn nhất rồi
大热天的 你那耗子窝憋不憋啊 闷死了
HSK 7
0:03s
dà rè tiān de nǐ nà hào zi wō biē bù biē a mèn sǐ leTrời nóng thế này Cái ổ chuột của mày không ngột ngạt à? Ngột ngạt chết đi được
二百五 你这骂人呢吗 我还买你一电饭锅呢
HSK 6
0:03s
èr bǎi wǔ nǐ zhè mà rén ne ma wǒ hái mǎi nǐ yī diàn fàn guō neHai trăm năm mươi Anh đang chửi tôi đấy à Tôi còn mua thêm cái nồi cơm điện nữa đấy
这还捡漏呢 当然了 你懂啥呀
HSK 5
0:03s
zhè hái jiǎn lòu ne dāng rán le nǐ dǒng shá yaCái này cũng gọi là món hời à Tất nhiên rồi Mày biết gì chứ
二百五十五还便宜 我看你是二百五
HSK 1
0:03s
èr bǎi wǔ shí wǔ hái pián yi wǒ kàn nǐ shì èr bǎi wǔ255 mà còn bảo rẻ Tao thấy mày mới là đồ ngốc
我跟你说人家老厉害了 家庭条件特别好
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō rén jiā lǎo lì hài le jiā tíng tiáo jiàn tè bié hǎoTao nói mày nghe, người ta giỏi lắm Gia đình điều kiện rất tốt
他说那种地方能淘到宝贝
HSK 7
0:03s
tā shuō nà zhòng dì fāng néng táo dào bǎo bèiAnh ấy nói mấy chỗ đó hay có đồ quý lắm
你是不是吃醋了 你滚犊子 你是不是吃醋了
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì chī cù le nǐ gǔn dú zi nǐ shì bú shì chī cù leAnh/em đang ghen đúng không Cút đi Anh/em đang ghen đúng không
他凭啥看不上你啊 要我说他连看你资格都没有
HSK 5
0:03s
tā píng shá kàn bù shàng nǐ a yào wǒ shuō tā lián kàn nǐ zī gé dōu méi yǒuAnh ta có tư cách gì mà coi thường em Tôi mà nói thì anh ta còn không xứng nhìn em ấy chứ
快起来 干吗呀 我求你了
HSK 6
0:03s
kuài qǐ lái gàn má ya wǒ qiú nǐ leĐứng dậy đi, làm gì thế Cháu van cô mà
行了行了 我都给你 可以了吧 全给你 好了
HSK 4
0:03s
xíng le xíng le wǒ dōu gěi nǐ kě yǐ le ba quán gěi nǐ hǎo leThôi được rồi, tôi trả hết cho cháu Được chưa nào Đưa hết cho cháu rồi đó, xong chưa
你说咱俩找一个属于自己的桌子 咋就这么难呢
HSK 5
0:03s
nǐ shuō zán liǎ zhǎo yí gè shǔ yú zì jǐ de zhuō zi zǎ jiù zhè me nán neAnh nói xem, hai đứa mình tìm một cái bàn của riêng mình Sao mà khó thế nhỉ
我的人生没有怀念过去 这样的出厂设置
HSK 7
0:03s
wǒ de rén shēng méi yǒu huái niàn guò qù zhè yàng de chū chǎng shè zhìCuộc đời tôi không có chỗ cho nỗi nhớ. Đó là cài đặt mặc định của tôi.
梁宜就是个小趴菜
HSK 7
0:03s
liáng yí jiù shì gè xiǎo pā càiLương Nghi chỉ là tép riu
你这对象够矫情的
HSK 5
0:03s
nǐ zhè duì xiàng gòu jiǎo qíng deBạn gái mày đúng là hay làm điệu thật