Cách dùng "那什么意思 你要去啊" (nà shén me yì si nǐ yào qù a) trong hội thoại tiếng Trung
那什么意思 你要去啊
Ý cô là gì? Cô định đi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
28:00
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这舞台是她搭的 上去表演的 也不一定是她呀 | zhè wǔ tái shì tā dā de shàng qù biǎo yǎn de yě bù yí dìng shì tā ya | Sân khấu này là do bà ta dựng, nhưng người lên đó biểu diễn chưa chắc đã là bà ta. |
| 2▶ | 那什么意思 你要去啊 | nà shén me yì si nǐ yào qù a | Ý cô là gì? Cô định đi à? |
| 3 | 那这邀请函也不是 随便能弄到的 怎么去啊 | nà zhè yāo qǐng hán yě bú shì suí biàn néng nòng dào de zěn me qù a | Nhưng thư mời đâu dễ dàng có được. Làm sao mà đi được đây? |
More Clips From Episode
Total 288 clips (Page 15 of 15)
HSK 4
0:03s
zhè yàng wǒ men yě bú yào yǐng xiǎng tā men huó dòngChúng ta đừng làm ảnh hưởng đến hoạt động của họ.

HSK 1
0:03s
lái gěi wǒ yí gè gěi wǒ yí gè wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ yě yào- Cho tôi một tấm. - Cho tôi một tấm. - Tôi cũng muốn, tôi cũng muốn. - Tôi cũng muốn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zhè lǐ ne wǒ yě yào lóng zhòng dì xuān bù wǒ men yōu yǎ pǐn páiTại đây, tôi cũng xin được long trọng tuyên bố, thương hiệu Ưu Nhã của chúng tôi

HSK 3
0:03s
duì a wǒ men zhè biān yě xiǎng liǎo jiě yī xià nà biān shì yī wànĐúng vậy. Phía chúng tôi cũng muốn được biết. Bên kia là mười nghìn tệ,

HSK 1
0:03s

