Cách dùng "我时间不多" (wǒ shí jiān bù duō) trong hội thoại tiếng Trung
我时间不多
em không còn nhiều thời gian nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
24:34
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是 | dàn shì | Nhưng mà |
| 2▶ | 我时间不多 | wǒ shí jiān bù duō | em không còn nhiều thời gian nữa. |
| 3 | 什么时间不多 | shén me shí jiān bù duō | Không còn nhiều thời gian nữa là sao? |
More Clips From Episode
Total 288 clips (Page 4 of 15)
HSK 3
0:03s
zán men yī kuài ér qù chī gè fàn shì yì qǐ ba xíng aChúng ta cùng đi ăn bữa cơm nhé. Phải đấy. - Cùng đi đi. - Được đấy.

HSK 2
0:03s
bù liǎo wǒ suǒ lǐ hái yǒu diǎn shì yì qǐ qù chī diǎn dōng xīThôi, tôi vẫn còn chút việc ở đồn. Cùng đi ăn chút gì đi.

HSK 3
0:03s
xià cì yí dìng a xíng hǎo zài jiàn aLần sau phải cùng đi nhé. Được. Vâng. Tạm biệt nhé.

HSK 3
0:03s
zhè mǎ suǒ zhǎng yī kàn a jiù shì yí gè bù cuò de rénTrưởng đồn Mã vừa nhìn đã biết là người tốt.

HSK 5
0:03s
zhè yàng ba gǎi tiān yǒu shí jiān wǒ qǐng tā chī fànThế này đi. Hôm nào có thời gian tôi mời anh ấy ăn cơm.

HSK 7
0:03s
kàn lái wǒ de jìng zhēng zhě hái zhēn shì bù shǎoXem ra đối thủ của tôi thực sự không hề ít đâu.

HSK 4
0:03s
zhè shuō míng wǒ xǐ huān de rén tā tài yōu xiù leĐiều đó chứng tỏ người tôi thích rất xuất sắc.

HSK 2
0:03s
xiǎo lán měi tiān shì nà me duō nà me máng wǒ méi gào sù tāHiểu Lan mỗi ngày phải bận rộn bao nhiêu là việc. Tôi không nói với nó.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi le nǐ men yǐ hòu de shēng huó qù dǎ pīn qù fèn dòuvì cuộc sống sau này của hai mẹ con mà bươn chải, phấn đấu.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yì diǎn dōu méi yǒu biàn nǎ yǒu hái shì wǒ men lán ér piào liàngChẳng thay đổi chút nào cả. ♪ Chỉ một khoảnh khắc đã thay đổi cả một đời ♪ Làm gì có. Lan của nhà ta vẫn xinh đẹp nhất.

HSK 3
0:03s
lái lái lái nǐ zěn me shòu le hái zi méi yǒu méi yǒu zuò zuò zuòNào, nào, nào. Sao gầy thế này hả cháu? ♪ Bao nhiêu chân thành trao đi cũng chẳng thể đong đếm ♪ Đâu có đâu ạ, bác ngồi đi.





