Cách dùng "我也明确地拒绝了他" (wǒ yě míng què dì jù jué le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我也明确地拒绝了他
Tôi cũng đã từ chối anh ấy rõ ràng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
11:32
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我懂 | wǒ dǒng | đối với tôi. |
| 2▶ | 我也明确地拒绝了他 | wǒ yě míng què dì jù jué le tā | Tôi cũng đã từ chối anh ấy rõ ràng rồi. |
| 3 | 老马人挺大气的 | lǎo mǎ rén tǐng dà qì de | Lão Mã cũng rất phóng khoáng. |
More Clips From Episode
Total 288 clips (Page 15 of 15)
HSK 4
0:03s
zhè yàng wǒ men yě bú yào yǐng xiǎng tā men huó dòngChúng ta đừng làm ảnh hưởng đến hoạt động của họ.

HSK 1
0:03s
lái gěi wǒ yí gè gěi wǒ yí gè wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ yě yào- Cho tôi một tấm. - Cho tôi một tấm. - Tôi cũng muốn, tôi cũng muốn. - Tôi cũng muốn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zhè lǐ ne wǒ yě yào lóng zhòng dì xuān bù wǒ men yōu yǎ pǐn páiTại đây, tôi cũng xin được long trọng tuyên bố, thương hiệu Ưu Nhã của chúng tôi

HSK 3
0:03s
duì a wǒ men zhè biān yě xiǎng liǎo jiě yī xià nà biān shì yī wànĐúng vậy. Phía chúng tôi cũng muốn được biết. Bên kia là mười nghìn tệ,

HSK 1
0:03s

