Cách dùng "行 那我等你消息" (xíng nà wǒ děng nǐ xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
行 那我等你消息
Được rồi, vậy tôi đợi tin của anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
25:47
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行行行 好好好 好 | xíng xíng xíng hǎo hǎo hǎo hǎo | Rồi, rồi, rồi, được, được, được. Được. |
| 2▶ | 行 那我等你消息 | xíng nà wǒ děng nǐ xiāo xī | Được rồi, vậy tôi đợi tin của anh. |
| 3 | 好好好 | hǎo hǎo hǎo | Được, được, được. |
More Clips From Episode
Total 288 clips (Page 15 of 15)
HSK 4
0:03s
zhè yàng wǒ men yě bú yào yǐng xiǎng tā men huó dòngChúng ta đừng làm ảnh hưởng đến hoạt động của họ.

HSK 1
0:03s
lái gěi wǒ yí gè gěi wǒ yí gè wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ yě yào- Cho tôi một tấm. - Cho tôi một tấm. - Tôi cũng muốn, tôi cũng muốn. - Tôi cũng muốn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zhè lǐ ne wǒ yě yào lóng zhòng dì xuān bù wǒ men yōu yǎ pǐn páiTại đây, tôi cũng xin được long trọng tuyên bố, thương hiệu Ưu Nhã của chúng tôi

HSK 3
0:03s
duì a wǒ men zhè biān yě xiǎng liǎo jiě yī xià nà biān shì yī wànĐúng vậy. Phía chúng tôi cũng muốn được biết. Bên kia là mười nghìn tệ,

HSK 1
0:03s

