Cách dùng "要么就是说自己单位" (yào me jiù shì shuō zì jǐ dān wèi) trong hội thoại tiếng Trung
要么就是说自己单位
người lại bảo đơn vị của mình
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是觉得时间太紧 | bú shì jué de shí jiān tài jǐn | Người thì kêu thời gian gấp quá, |
| 2▶ | 要么就是说自己单位 | yào me jiù shì shuō zì jǐ dān wèi | người lại bảo đơn vị của mình |
| 3 | 比较繁琐 怕麻烦 | bǐ jiào fán suǒ pà má fán | khá phức tạp, sợ phiền hà. |
More Clips From Episode
Total 288 clips (Page 15 of 15)
HSK 4
0:03s
zhè yàng wǒ men yě bú yào yǐng xiǎng tā men huó dòngChúng ta đừng làm ảnh hưởng đến hoạt động của họ.

HSK 1
0:03s
lái gěi wǒ yí gè gěi wǒ yí gè wǒ yě yào wǒ yě yào wǒ yě yào- Cho tôi một tấm. - Cho tôi một tấm. - Tôi cũng muốn, tôi cũng muốn. - Tôi cũng muốn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zhè lǐ ne wǒ yě yào lóng zhòng dì xuān bù wǒ men yōu yǎ pǐn páiTại đây, tôi cũng xin được long trọng tuyên bố, thương hiệu Ưu Nhã của chúng tôi

HSK 3
0:03s
duì a wǒ men zhè biān yě xiǎng liǎo jiě yī xià nà biān shì yī wànĐúng vậy. Phía chúng tôi cũng muốn được biết. Bên kia là mười nghìn tệ,

HSK 1
0:03s

