Cách dùng "不会有来世了" (bú huì yǒu lái shì le) trong hội thoại tiếng Trung
不会有来世了
không còn kiếp sau nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
10:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕是会堕入地狱 | zhǐ pà shì huì duò rù dì yù | [chỉ sợ sẽ bị đày xuống địa ngục,] |
| 2▶ | 不会有来世了 | bú huì yǒu lái shì le | không còn kiếp sau nữa. |
| 3 | 小木马 | xiǎo mù mǎ | Ngựa gỗ nhỏ, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ shì bú shì zài nǎ ér jiàn guòCó phải hai chúng ta đã gặp nhau ở đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men yì xiāng lóu de zhāo pái xuě há tāngĐây là canh ếch tuyết, món thương hiệu của Dật Hương Lâu,

HSK 7
0:03s
huì duì yí gè jiǔ lóu zhǎng guì rú cǐ kàng jùlại kháng cự một chưởng quầy tửu lâu như vậy?








