Cách dùng "不会有来世了" (bú huì yǒu lái shì le) trong hội thoại tiếng Trung
不会有来世了
không còn kiếp sau nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
10:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只怕是会堕入地狱 | zhǐ pà shì huì duò rù dì yù | [chỉ sợ sẽ bị đày xuống địa ngục,] |
| 2▶ | 不会有来世了 | bú huì yǒu lái shì le | không còn kiếp sau nữa. |
| 3 | 小木马 | xiǎo mù mǎ | Ngựa gỗ nhỏ, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














