Cách dùng "倒是疲懒得很" (dǎo shì pí lǎn de hěn) trong hội thoại tiếng Trung
倒是疲懒得很
lại rất lười biếng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
42:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我肚子里这个呀 | wǒ dǔ zi lǐ zhè ge ya | Đứa trong bụng ta |
| 2▶ | 倒是疲懒得很 | dǎo shì pí lǎn de hěn | lại rất lười biếng, |
| 3 | 都到足月了 | dōu dào zú yuè le | đủ tháng rồi |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ shì bú shì zài nǎ ér jiàn guòCó phải hai chúng ta đã gặp nhau ở đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men yì xiāng lóu de zhāo pái xuě há tāngĐây là canh ếch tuyết, món thương hiệu của Dật Hương Lâu,

HSK 7
0:03s
huì duì yí gè jiǔ lóu zhǎng guì rú cǐ kàng jùlại kháng cự một chưởng quầy tửu lâu như vậy?








