Cách dùng "等你将来掌权了" (děng nǐ jiāng lái zhǎng quán le) trong hội thoại tiếng Trung

děngjiāngláizhǎngquánle

Đợi mai kia huynh nắm quyền rồi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
21:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1无能的皇帝才猜忌臣子wú néng de huáng dì cái cāi jì chén ziChỉ có hoàng đế vô dụng mới nghi kỵ thần tử.
2等你将来掌权了děng nǐ jiāng lái zhǎng quán leĐợi mai kia huynh nắm quyền rồi,
3能不能给我分个公主当呀néng bù néng gěi wǒ fēn gè gōng zhǔ dāng yacó thể phong cho ta làm công chúa được không?

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 8 of 10)
征儿练剑还真用功啊
HSK 6
0:03s
zhēng ér liàn jiàn hái zhēn yòng gōng aChinh Nhi luyện kiếm chăm chỉ quá.

剑招练得不扎实
HSK 7
0:03s
jiàn zhāo liàn dé bù zhā shínó luyện kiếm chưa vững.

性子就执拗成这般
HSK 6
0:03s
xìng zi jiù zhí niù chéng zhè bāntính cách đã bướng bỉnh như vậy,

真是半点都不像我
HSK 7
0:03s
zhēn shì bàn diǎn dōu bù xiàng wǒđúng là không giống ta tí nào.

这话可不是白说的
HSK 7
0:03s
zhè huà kě bú shì bái shuō decâu này không phải nói suông.

我肚子里这个呀
HSK 5
0:03s
wǒ dǔ zi lǐ zhè ge yaĐứa trong bụng ta

倒是疲懒得很
HSK 7
0:03s
dǎo shì pí lǎn de hěnlại rất lười biếng,

应该是个不爱闹腾的闺女
HSK 7
0:03s
yīng gāi shì gè bù ài nào téng de guī nǚchắc là đứa con gái không thích quậy phá.

她弄出的动静又很大
HSK 7
0:03s
tā nòng chū de dòng jìng yòu hěn dànó lại gây ra động tĩnh rất lớn,

吓得她爹一宿没合眼
HSK 7
0:03s
xià dé tā diē yī xiǔ méi hé yǎnlàm cha nó sợ mất ngủ cả đêm,

要是个小子怎么办
HSK 4
0:03s
yào shì gè xiǎo zi zěn me bànlỡ là con trai thì sao.

魏将军这么喜欢闺女
HSK 7
0:03s
wèi jiāng jūn zhè me xǐ huān guī nǚNgụy tướng quân thích con gái thế à?

要是个闺女
HSK 7
0:03s
yào shì gè guī nǚnếu là con gái

他说小子皮实
HSK 1
0:03s
tā shuō xiǎo zi pí shíHuynh ấy nói con trai cứng cáp,

生了就先铁蛋
HSK 3
0:03s
shēng le jiù xiān tiě dànsinh ra cứ gọi là Thiết Đản,

民间有个土法子
HSK 6
0:03s
mín jiān yǒu gè tǔ fǎ zidân gian có một mẹo,

是男孩还是女孩
HSK 2
0:03s
shì nán hái hái shì nǚ háilà con trai hay con gái,

快 来娘亲这儿
HSK 7
0:03s
kuài lái niáng qīn zhè érNào, mau lại chỗ mẹ.

你觉得孟姨肚子里边
HSK 6
0:03s
nǐ jué de mèng yí dǔ zi lǐ biāncon nghĩ trong bụng Mạnh di

是弟弟 还是妹妹
HSK 2
0:03s
shì dì di hái shì mèi mèilà đệ đệ hay muội muội?