Cách dùng "好吃 好吃" (hǎo chī hǎo chī) trong hội thoại tiếng Trung
好吃 好吃
Ngon, ngon.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
11:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 吃一口 | lái chī yī kǒu | Nào, ăn một miếng đi. |
| 2▶ | 好吃 好吃 | hǎo chī hǎo chī | Ngon, ngon. |
| 3 | 慢点吃 别噎着 | màn diǎn chī bié yē zhe | Ăn chậm thôi kẻo nghẹn. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ shì bú shì zài nǎ ér jiàn guòCó phải hai chúng ta đã gặp nhau ở đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men yì xiāng lóu de zhāo pái xuě há tāngĐây là canh ếch tuyết, món thương hiệu của Dật Hương Lâu,

HSK 7
0:03s
huì duì yí gè jiǔ lóu zhǎng guì rú cǐ kàng jùlại kháng cự một chưởng quầy tửu lâu như vậy?








