Cách dùng "皇宫 是我血洗的" (huáng gōng shì wǒ xuè xǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
皇宫 是我血洗的
Hoàng cung là do ta tắm máu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
6:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太傅想必都应该知道了 | tài fù xiǎng bì dōu yīng gāi zhī dào le | chắc thái phó cũng biết hết rồi. |
| 2▶ | 皇宫 是我血洗的 | huáng gōng shì wǒ xuè xǐ de | Hoàng cung là do ta tắm máu. |
| 3 | 如若不宫变 | rú ruò bù gōng biàn | Nếu không đảo chính, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














