Cách dùng "皆闻所未闻" (jiē wén suǒ wèi wén) trong hội thoại tiếng Trung
皆闻所未闻
đều chưa từng nghe.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
2:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 与诸位爱卿 | yǔ zhū wèi ài qīng | và chư vị ái khanh |
| 2▶ | 皆闻所未闻 | jiē wén suǒ wèi wén | đều chưa từng nghe. |
| 3 | 继续饮酒 | jì xù yǐn jiǔ | Tiếp tục uống rượu. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ shì bú shì zài nǎ ér jiàn guòCó phải hai chúng ta đã gặp nhau ở đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men yì xiāng lóu de zhāo pái xuě há tāngĐây là canh ếch tuyết, món thương hiệu của Dật Hương Lâu,

HSK 7
0:03s
huì duì yí gè jiǔ lóu zhǎng guì rú cǐ kàng jùlại kháng cự một chưởng quầy tửu lâu như vậy?








