Cách dùng "看我给你带什么好吃的了" (kàn wǒ gěi nǐ dài shén me hǎo chī de le) trong hội thoại tiếng Trung
看我给你带什么好吃的了
xem ta mang gì ngon cho đệ này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皇弟 | huáng dì | Hoàng đệ, |
| 2▶ | 看我给你带什么好吃的了 | kàn wǒ gěi nǐ dài shén me hǎo chī de le | xem ta mang gì ngon cho đệ này. |
| 3 | 都是你最爱吃的 | dōu shì nǐ zuì ài chī de | Toàn là thứ đệ thích ăn nhất. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng yīng míng zì yǒu cái duóThánh thượng anh minh, tự có quyết định. [Tùy Thác, Trường Tín vương]
















