Cách dùng "肯定会没事的" (kěn dìng huì méi shì de) trong hội thoại tiếng Trung
肯定会没事的
nhất định sẽ không sao đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
28:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长玉他们吉人自有天相 | zhǎng yù tā men jí rén zì yǒu tiān xiàng | Bọn Trường Ngọc sống tốt ắt có trời phù hộ, |
| 2▶ | 肯定会没事的 | kěn dìng huì méi shì de | nhất định sẽ không sao đâu. |
| 3 | 你们这些男人啊 | nǐ men zhè xiē nán rén a | Đám nam nhân các người |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s













