Cách dùng "快 来娘亲这儿" (kuài lái niáng qīn zhè ér) trong hội thoại tiếng Trung
快 来娘亲这儿
Nào, mau lại chỗ mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
43:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 征儿 | zhēng ér | Chinh Nhi. |
| 2▶ | 快 来娘亲这儿 | kuài lái niáng qīn zhè ér | Nào, mau lại chỗ mẹ. |
| 3 | 娘亲问你啊 | niáng qīn wèn nǐ a | Mẹ hỏi con, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng yīng míng zì yǒu cái duóThánh thượng anh minh, tự có quyết định. [Tùy Thác, Trường Tín vương]
















