Cách dùng "明明满心欢喜" (míng míng mǎn xīn huān xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
明明满心欢喜
rõ ràng rất thích
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
52:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 见了她 | jiàn le tā | Gặp cô ấy |
| 2▶ | 明明满心欢喜 | míng míng mǎn xīn huān xǐ | rõ ràng rất thích |
| 3 | 却不能靠近 | què bù néng kào jìn | nhưng lại không thể lại gần, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 3 of 10)
HSK 3
0:03s


















