Cách dùng "那可是忠心耿耿啊" (nà kě shì zhōng xīn gěng gěng a) trong hội thoại tiếng Trung
那可是忠心耿耿啊
một lòng trung thành với thánh thượng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
47:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可我父亲对圣上 | kě wǒ fù qīn duì shèng shàng | Nhưng phụ thân con |
| 2▶ | 那可是忠心耿耿啊 | nà kě shì zhōng xīn gěng gěng a | một lòng trung thành với thánh thượng. |
| 3 | 二十年前的圣上 | èr shí nián qián de shèng shàng | Thánh thượng 20 năm trước |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì huì luàn gōng wéi de luàn chén zéi zi[Cung Thanh Nguyên] [thì sẽ thành loạn thần tặc tử dâm loạn hậu cung.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yī qiè zǎo zài xiān dì de suàn jì zhī zhōng[Tất cả đều đã nằm trong tính toán của tiên đế.]

HSK 1
0:03s
cái néng bǎo zhù wǒ men jiù shēng de qíng fēnmới giữ được tình nghĩa cữu cháu của bọn ta.












