Cách dùng "你答应我的事可不许忘" (nǐ dā yìng wǒ de shì kě bù xǔ wàng) trong hội thoại tiếng Trung
你答应我的事可不许忘
Muội không được quên chuyện đã hứa với ta đâu đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
21:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 万岁 万岁 万万岁 | wàn suì wàn suì wàn wàn suì | ♪ Đành thở dài ♪ Vạn tuế, vạn tuế, vạn vạn tuế. [Dận] |
| 2▶ | 你答应我的事可不许忘 | nǐ dā yìng wǒ de shì kě bù xǔ wàng | Muội không được quên chuyện đã hứa với ta đâu đấy. |
| 3 | 太后娘娘不在这儿 | tài hòu niáng niáng bù zài zhè ér | Thái hậu nương nương không ở đây, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì huì luàn gōng wéi de luàn chén zéi zi[Cung Thanh Nguyên] [thì sẽ thành loạn thần tặc tử dâm loạn hậu cung.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yī qiè zǎo zài xiān dì de suàn jì zhī zhōng[Tất cả đều đã nằm trong tính toán của tiên đế.]

HSK 1
0:03s
cái néng bǎo zhù wǒ men jiù shēng de qíng fēnmới giữ được tình nghĩa cữu cháu của bọn ta.












