Cách dùng "你们这些男人啊" (nǐ men zhè xiē nán rén a) trong hội thoại tiếng Trung
你们这些男人啊
Đám nam nhân các người
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
28:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 肯定会没事的 | kěn dìng huì méi shì de | nhất định sẽ không sao đâu. |
| 2▶ | 你们这些男人啊 | nǐ men zhè xiē nán rén a | Đám nam nhân các người |
| 3 | 哪里懂得当娘的 | nǎ lǐ dǒng de dāng niáng de | làm sao hiểu được cái cảm giác như tim gan |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì huì luàn gōng wéi de luàn chén zéi zi[Cung Thanh Nguyên] [thì sẽ thành loạn thần tặc tử dâm loạn hậu cung.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yī qiè zǎo zài xiān dì de suàn jì zhī zhōng[Tất cả đều đã nằm trong tính toán của tiên đế.]

HSK 1
0:03s
cái néng bǎo zhù wǒ men jiù shēng de qíng fēnmới giữ được tình nghĩa cữu cháu của bọn ta.












