Cách dùng "你原本也是有的" (nǐ yuán běn yě shì yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
你原本也是有的
Vốn dĩ ngươi cũng có,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
15:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自在 | zì zài | Sự tự do. |
| 2▶ | 你原本也是有的 | nǐ yuán běn yě shì yǒu de | Vốn dĩ ngươi cũng có, |
| 3 | 就在你面前 | jiù zài nǐ miàn qián | ở ngay trước mắt ngươi. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s














