Cách dùng "娘亲 是孟姨生了吗" (niáng qīn shì mèng yí shēng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
娘亲 是孟姨生了吗
Mẹ, Mạnh di sinh rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
45:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有劳嬷嬷了 | yǒu láo mā mā le | Làm phiền ma ma rồi. |
| 2▶ | 娘亲 是孟姨生了吗 | niáng qīn shì mèng yí shēng le ma | Mẹ, Mạnh di sinh rồi à? |
| 3 | 是啊 | shì a | Phải. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s













