Cách dùng "女儿 丫头回来了" (nǚ ér yā tou huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
女儿 丫头回来了
- Con gái. - Nha đầu về rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
27:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怀化大将军 | huái huà dà jiāng jūn | Hoài Hóa đại tướng quân. |
| 2▶ | 女儿 丫头回来了 | nǚ ér yā tou huí lái le | - Con gái. - Nha đầu về rồi. |
| 3 | 樊娘子 | fán niáng zǐ | Phàn nương tử. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng yīng míng zì yǒu cái duóThánh thượng anh minh, tự có quyết định. [Tùy Thác, Trường Tín vương]
















