Cách dùng "是温和不惊" (shì wēn hé bù jīng) trong hội thoại tiếng Trung
是温和不惊
ôn hòa điềm tĩnh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
47:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你父亲这些年打的仗 | nǐ fù qīn zhè xiē nián dǎ dī zhàng | Những năm qua phụ thân con đánh trận |
| 2▶ | 是温和不惊 | shì wēn hé bù jīng | ôn hòa điềm tĩnh |
| 3 | 其目的呢 | qí mù dì ne | mục đích |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì huì luàn gōng wéi de luàn chén zéi zi[Cung Thanh Nguyên] [thì sẽ thành loạn thần tặc tử dâm loạn hậu cung.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yī qiè zǎo zài xiān dì de suàn jì zhī zhōng[Tất cả đều đã nằm trong tính toán của tiên đế.]

HSK 1
0:03s
cái néng bǎo zhù wǒ men jiù shēng de qíng fēnmới giữ được tình nghĩa cữu cháu của bọn ta.












