Cách dùng "天意冥冥啊" (tiān yì míng míng a) trong hội thoại tiếng Trung

tiānmíngmínga

Đúng là ý trời.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
8:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1征儿竟被那樊丫头给救了zhēng ér jìng bèi nà fán yā tou gěi jiù leChinh Nhi lại được Phàn nha đầu cứu.
2天意冥冥啊tiān yì míng míng aĐúng là ý trời.
3当真是dàng zhēn shìQuả thật là

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 10 of 10)
我们俩是不是在哪儿见过
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ shì bú shì zài nǎ ér jiàn guòCó phải hai chúng ta đã gặp nhau ở đâu rồi không?

我带你尝尝楼中手艺
HSK 7
0:03s
wǒ dài nǐ cháng cháng lóu zhōng shǒu yìta dẫn muội đi nếm thử món ăn trong lâu.

这是我们溢香楼的招牌雪蛤汤
HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men yì xiāng lóu de zhāo pái xuě há tāngĐây là canh ếch tuyết, món thương hiệu của Dật Hương Lâu,

我闻着还行 雪蛤汤
HSK 4
0:03s
wǒ wén zhe hái xíng xuě há tāng- Ta ngửi thấy cũng được. - Canh ếch tuyết.

贵客 要不尝尝
HSK 1
0:03s
guì kè yào bù cháng chángKhách quý thử đi.

贵人可是哪里不舒服
HSK 3
0:03s
guì rén kě shì nǎ lǐ bù shū fúQuý nhân không khỏe ở đâu à?

掌柜的 你先去忙吧
HSK 3
0:03s
zhǎng guì de nǐ xiān qù máng baChưởng quầy, cô đi làm việc trước đi.

汤这么好喝你吐
HSK 6
0:03s
tāng zhè me hǎo hē nǐ tǔ[Canh ngon thế này mà ngươi lại nôn.]

我这么好看你还吐
HSK 6
0:03s
wǒ zhè me hǎo kàn nǐ hái tǔ[Ta đẹp thế này mà ngươi cũng nôn.]

会对一个酒楼掌柜如此抗拒
HSK 7
0:03s
huì duì yí gè jiǔ lóu zhǎng guì rú cǐ kàng jùlại kháng cự một chưởng quầy tửu lâu như vậy?

可能是上辈子的仇人吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì shàng bèi zi de chóu rén baChắc là kẻ thù kiếp trước.

明明满心欢喜
HSK 6
0:03s
míng míng mǎn xīn huān xǐrõ ràng rất thích