Cách dùng "天意冥冥啊" (tiān yì míng míng a) trong hội thoại tiếng Trung
天意冥冥啊
Đúng là ý trời.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
8:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 征儿竟被那樊丫头给救了 | zhēng ér jìng bèi nà fán yā tou gěi jiù le | Chinh Nhi lại được Phàn nha đầu cứu. |
| 2▶ | 天意冥冥啊 | tiān yì míng míng a | Đúng là ý trời. |
| 3 | 当真是 | dàng zhēn shì | Quả thật là |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì huì luàn gōng wéi de luàn chén zéi zi[Cung Thanh Nguyên] [thì sẽ thành loạn thần tặc tử dâm loạn hậu cung.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yī qiè zǎo zài xiān dì de suàn jì zhī zhōng[Tất cả đều đã nằm trong tính toán của tiên đế.]

HSK 1
0:03s
cái néng bǎo zhù wǒ men jiù shēng de qíng fēnmới giữ được tình nghĩa cữu cháu của bọn ta.












