Cách dùng "我肚子里这个呀" (wǒ dǔ zi lǐ zhè ge ya) trong hội thoại tiếng Trung
我肚子里这个呀
Đứa trong bụng ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
42:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这话可不是白说的 | zhè huà kě bú shì bái shuō de | câu này không phải nói suông. |
| 2▶ | 我肚子里这个呀 | wǒ dǔ zi lǐ zhè ge ya | Đứa trong bụng ta |
| 3 | 倒是疲懒得很 | dǎo shì pí lǎn de hěn | lại rất lười biếng, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s













