Cách dùng "我这么好看你还吐" (wǒ zhè me hǎo kàn nǐ hái tǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmehǎokànhái

[Ta đẹp thế này mà ngươi cũng nôn.]

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
51:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1汤这么好喝你吐tāng zhè me hǎo hē nǐ tǔ[Canh ngon thế này mà ngươi lại nôn.]
2我这么好看你还吐wǒ zhè me hǎo kàn nǐ hái tǔ[Ta đẹp thế này mà ngươi cũng nôn.]
3莫名其妙mò míng qí miào[Chẳng hiểu kiểu gì.]

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 1 of 10)
这陛下无德
HSK 4
0:03s
zhè bì xià wú déNếu bệ hạ đã vô đức như thế

那便让他禅位即可
HSK 7
0:03s
nà biàn ràng tā chán wèi jí kěthì cứ để người thoái vị nhường ngôi là được.

皆闻所未闻
HSK 7
0:03s
jiē wén suǒ wèi wénđều chưa từng nghe.

只有我们几个人知道
HSK 3
0:03s
zhǐ yǒu wǒ men jǐ gè rén zhī dào[Thừa đức phu nhân] [chỉ có mấy người chúng ta biết.]

先帝呢 专权昏聩
HSK 7
0:03s
xiān dì ne zhuān quán hūn kuìTiên đế chuyên quyền, ngu muội,

以至于民不聊生
HSK 7
0:03s
yǐ zhì yú mín bù liáo shēngđến mức khiến dân chúng lầm than.

太子贤德远播
HSK 6
0:03s
tài zi xián dé yuǎn bōthái tử vang danh hiền đức,

政清人和吗
HSK 1
0:03s
zhèng qīng rén hé machẳng phải chính sự thanh minh, lòng người hòa thuận sao?

过于寡断
HSK 5
0:03s
guò yú guǎ duànquá thiếu quyết đoán,

失了先机呀
HSK 5
0:03s
shī le xiān jī yađã để lỡ mất thời cơ.

终日郁郁 不得重用
HSK 7
0:03s
zhōng rì yù yù bù dé zhòng yòngNgài suốt ngày u uất, không được trọng dụng.

我会自己告发自己吗
HSK 2
0:03s
wǒ huì zì jǐ gào fā zì jǐ mata sẽ tự mình tố cáo chính mình sao?

却醉心于权势
HSK 6
0:03s
què zuì xīn yú quán shìnhưng lại say mê quyền thế.

就注定了这是一个死局啊
HSK 7
0:03s
jiù zhù dìng le zhè shì yí gè sǐ jú athì đã định sẵn đây là một cục diện bế tắc rồi.

太子昏聩
HSK 7
0:03s
tài zi hūn kuìThái tử ngu muội,

偏听佞言
HSK 7
0:03s
piān tīng nìng yánchỉ nghe lời gian thần,

爱卿以为如何呀
HSK 5
0:03s
ài qīng yǐ wéi rú hé yaÁi khanh thấy thế nào?

圣上英明 自有裁夺
HSK 7
0:03s
shèng shàng yīng míng zì yǒu cái duóThánh thượng anh minh, tự có quyết định. [Tùy Thác, Trường Tín vương]

为了江山社稷
HSK 7
0:03s
wèi le jiāng shān shè jìVì giang sơn xã tắc,

只能行不忍之事
HSK 3
0:03s
zhǐ néng xíng bù rěn zhī shìchỉ đành làm chuyện tàn nhẫn.