Cách dùng "吓得她爹一宿没合眼" (xià dé tā diē yī xiǔ méi hé yǎn) trong hội thoại tiếng Trung

xiàdiēxiǔ宿méiyǎn

làm cha nó sợ mất ngủ cả đêm,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
42:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她弄出的动静又很大tā nòng chū de dòng jìng yòu hěn dànó lại gây ra động tĩnh rất lớn,
2吓得她爹一宿没合眼xià dé tā diē yī xiǔ méi hé yǎnlàm cha nó sợ mất ngủ cả đêm,
3愁眉苦脸地跟我说chóu méi kǔ liǎn dì gēn wǒ shuōmặt mày ủ rũ nói với ta rằng

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 3 of 10)
终究还是败了
HSK 7
0:03s
zhōng jiū hái shì bài lecuối cùng vẫn thất bại.

找到了自己的刀鞘
HSK 2
0:03s
zhǎo dào le zì jǐ de dāo qiàođã tìm được vỏ đao của mình,

我也借长玉一句话吧
HSK 3
0:03s
wǒ yě jiè zhǎng yù yī jù huà baTa cũng mượn một câu nói của Trường Ngọc.

今生做头好猪
HSK 5
0:03s
jīn shēng zuò tóu hǎo zhūKiếp này làm con lợn ngoan,

做个好人吧
HSK 1
0:03s
zuò gè hǎo rén ba[làm người tử tế.]

只怕是会堕入地狱
HSK 7
0:03s
zhǐ pà shì huì duò rù dì yù[chỉ sợ sẽ bị đày xuống địa ngục,]

不会有来世了
HSK 1
0:03s
bú huì yǒu lái shì lekhông còn kiếp sau nữa.

魏相 你跪着作甚
HSK 6
0:03s
wèi xiāng nǐ guì zhe zuò shènNgụy thừa tướng, khanh quỳ làm gì vậy?

今日无事就退朝吧
HSK 5
0:03s
jīn rì wú shì jiù tuì cháo bahôm nay không có việc gì thì bãi triều đi.

终究只能指望朕
HSK 7
0:03s
zhōng jiū zhǐ néng zhǐ wàng zhèncuối cùng cũng chỉ có thể trông cậy vào trẫm.

看我给你带什么好吃的了
HSK 3
0:03s
kàn wǒ gěi nǐ dài shén me hǎo chī de lexem ta mang gì ngon cho đệ này.

都是你最爱吃的
HSK 2
0:03s
dōu shì nǐ zuì ài chī deToàn là thứ đệ thích ăn nhất.

来 吃一口
HSK 1
0:03s
lái chī yī kǒuNào, ăn một miếng đi.

好吃 好吃
HSK 1
0:03s
hǎo chī hǎo chīNgon, ngon.

慢点吃 别噎着
HSK 2
0:03s
màn diǎn chī bié yē zheĂn chậm thôi kẻo nghẹn.

朕英明 对
HSK 7
0:03s
zhèn yīng míng duìTrẫm anh minh, đúng.

我以为 你不会来了
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bú huì lái leTa cứ tưởng nàng sẽ không đến nữa.

总要送你最后一程
HSK 3
0:03s
zǒng yào sòng nǐ zuì hòu yī chéngDù sao cũng phải tiễn ngươi đoạn đường cuối cùng.

还专程为我熬了盅汤
HSK 7
0:03s
hái zhuān chéng wèi wǒ áo le zhōng tāngcòn đích thân nấu cho ta một bát canh.

也要吃顿断头饭不是
HSK 4
0:03s
yě yào chī dùn duàn tóu fàn bú shìcũng phải ăn bữa cơm cuối cùng mà.