Cách dùng "咱再也不分开了" (zán zài yě bù fēn kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
咱再也不分开了
Chúng ta không chia xa nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
30:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不分开了 孩子 | bù fēn kāi le hái zi | Không chia xa nữa, con à. |
| 2▶ | 咱再也不分开了 | zán zài yě bù fēn kāi le | Chúng ta không chia xa nữa. |
| 3 | 赵大叔 赵大娘 | zhào dà shū zhào dà niáng | Triệu đại thúc, Triệu đại nương. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì huì luàn gōng wéi de luàn chén zéi zi[Cung Thanh Nguyên] [thì sẽ thành loạn thần tặc tử dâm loạn hậu cung.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yī qiè zǎo zài xiān dì de suàn jì zhī zhōng[Tất cả đều đã nằm trong tính toán của tiên đế.]

HSK 1
0:03s
cái néng bǎo zhù wǒ men jiù shēng de qíng fēnmới giữ được tình nghĩa cữu cháu của bọn ta.












