Cách dùng "朕英明 对" (zhèn yīng míng duì) trong hội thoại tiếng Trung

zhènyīngmíng duì

Trẫm anh minh, đúng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
12:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你说什么nǐ shuō shén meCô nói gì vậy?
2朕英明 对zhèn yīng míng duìTrẫm anh minh, đúng.
3你说什么nǐ shuō shén meCô nói gì?

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 6 of 10)
肯定会没事的
HSK 4
0:03s
kěn dìng huì méi shì denhất định sẽ không sao đâu.

你们这些男人啊
HSK 3
0:03s
nǐ men zhè xiē nán rén aĐám nam nhân các người

心肝肉被扯走的滋味
HSK 7
0:03s
xīn gān ròu bèi chě zǒu de zī wèibị xé rách của người làm mẹ chứ.

咱脸有那么大呀
HSK 5
0:03s
zán liǎn yǒu nà me dà yaChúng ta mà oách thế á?

咱去给人家怀化将军当爹娘
HSK 6
0:03s
zán qù gěi rén jiā huái huà jiāng jūn dāng diē niángDám nhận làm cha mẹ của Hoài Hóa tướng quân à?

你想什么呢你
HSK 1
0:03s
nǐ xiǎng shén me ne nǐBà nghĩ gì vậy hả?

你是想他们想魔怔了吧 你
HSK 1
0:03s
nǐ shì xiǎng tā men xiǎng mó zhēng le ba nǐ- Bà nhớ bọn chúng đến hóa điên rồi đấy. - Đại thúc, đại nương.

我全乎着回来了
HSK 4
0:03s
wǒ quán hū zhe huí lái lecon bình an trở về rồi.

以后会孝顺爹和娘
HSK 7
0:03s
yǐ hòu huì xiào shùn diē hé niángSau này con sẽ hiếu thảo với cha mẹ,

我也是要孝敬你们
HSK 7
0:03s
wǒ yě shì yào xiào jìng nǐ menCon cũng muốn báo hiếu hai người.

希望二老可以成全
HSK 7
0:03s
xī wàng èr lǎo kě yǐ chéng quánmong hai vị có thể tác thành.

不走了 不走就好啊
HSK 2
0:03s
bù zǒu le bù zǒu jiù hǎo aKhông đi nữa, không đi nữa thì tốt.

咱不管在外头见过多大的官
HSK 6
0:03s
zán bù guǎn zài wài tou jiàn guò duō dà de guānDù ngoài kia chúng ta gặp quan lớn nhường nào,

哪有爹娘好啊 孩子
HSK 2
0:03s
nǎ yǒu diē niáng hǎo a hái zikhông ai tốt bằng cha mẹ, con à.

咱再也不分开了
HSK 3
0:03s
zán zài yě bù fēn kāi leChúng ta không chia xa nữa.

大叔大娘 我们全乎地回来了
HSK 4
0:03s
dà shū dà niáng wǒ men quán hū dì huí lái leĐại thúc, đại nương, bọn con về cả rồi.

今后我们一起伺候你们二老
HSK 7
0:03s
jīn hòu wǒ men yì qǐ cì hòu nǐ men èr lǎoTừ nay bọn con cùng phụng dưỡng hai người.

你还那么壮实
HSK 2
0:03s
nǐ hái nà me zhuàng shíCon vẫn vạm vỡ như thế.

还 还缺一个呢
HSK 4
0:03s
hái hái quē yí gè neCòn... còn thiếu một đứa.

怎么就缺了一个了呢
HSK 4
0:03s
zěn me jiù quē le yí gè le neSao lại thiếu một đứa vậy?