Cách dùng "政清人和吗" (zhèng qīng rén hé ma) trong hội thoại tiếng Trung
政清人和吗
chẳng phải chính sự thanh minh, lòng người hòa thuận sao?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
3:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将承德太子推上龙位 | jiāng chéng dé tài zi tuī shàng lóng wèi | đưa Thừa Đức thái tử lên ngai vàng |
| 2▶ | 政清人和吗 | zhèng qīng rén hé ma | chẳng phải chính sự thanh minh, lòng người hòa thuận sao? |
| 3 | 承德太子 | chéng dé tài zi | Thừa Đức thái tử |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì huì luàn gōng wéi de luàn chén zéi zi[Cung Thanh Nguyên] [thì sẽ thành loạn thần tặc tử dâm loạn hậu cung.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yī qiè zǎo zài xiān dì de suàn jì zhī zhōng[Tất cả đều đã nằm trong tính toán của tiên đế.]

HSK 1
0:03s
cái néng bǎo zhù wǒ men jiù shēng de qíng fēnmới giữ được tình nghĩa cữu cháu của bọn ta.












