Cách dùng "做个好人吧" (zuò gè hǎo rén ba) trong hội thoại tiếng Trung

zuòhǎorénba

[làm người tử tế.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
9:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来世lái shì[kiếp sau]
2做个好人吧zuò gè hǎo rén ba[làm người tử tế.]
3像我这样的人xiàng wǒ zhè yàng de rénNgười như ta

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 9 of 10)
为什么要给娘亲当儿媳
HSK 4
0:03s
wèi shén me yào gěi niáng qīn dāng ér xíSao phải làm con dâu mẹ?

因为娘亲喜欢她呀
HSK 5
0:03s
yīn wèi niáng qīn xǐ huān tā yaVì mẹ thích con bé.

是的 母女平安
HSK 5
0:03s
shì de mǔ nǚ píng ānPhải, mẹ con bình an,

真是有劳姐姐了
HSK 7
0:03s
zhēn shì yǒu láo jiě jiě leTỷ tỷ vất vả rồi.

劳烦嬷嬷给姐姐带句话
HSK 3
0:03s
láo fán mā mā gěi jiě jiě dài jù huàNhờ ma ma chuyển lời cho tỷ tỷ,

过些时日我就去看她
HSK 2
0:03s
guò xiē shí rì wǒ jiù qù kàn tāmấy hôm nữa ta sẽ đi thăm tỷ ấy.

娘亲 是孟姨生了吗
HSK 6
0:03s
niáng qīn shì mèng yí shēng le maMẹ, Mạnh di sinh rồi à?

征儿这就开始惦记你的小媳妇了
HSK 7
0:03s
zhēng ér zhè jiù kāi shǐ diàn jì nǐ de xiǎo xí fù leChinh Nhi bắt đầu nghĩ đến cô vợ nhỏ của con rồi à?

是温和不惊
HSK 6
0:03s
shì wēn hé bù jīngôn hòa điềm tĩnh

彻底拖垮他们
HSK 5
0:03s
chè dǐ tuō kuǎ tā menlàm chúng hoàn toàn sụp đổ.

那可是忠心耿耿啊
HSK 3
0:03s
nà kě shì zhōng xīn gěng gěng amột lòng trung thành với thánh thượng.

都如此地提防
HSK 7
0:03s
dōu rú cǐ dì dī fángmà cũng đề phòng như vậy,

怎能让其听之任之呢
HSK 5
0:03s
zěn néng ràng qí tīng zhī rèn zhī nesao có thể nghe theo ý họ.

反攻北厥一事暂且搁下吧
HSK 7
0:03s
fǎn gōng běi jué yī shì zàn qiě gē xià baChuyện phản công Bắc Quyết cứ tạm gác lại đi.

舅母啊 做了点膳食
HSK 7
0:03s
jiù mǔ a zuò le diǎn shàn shíCữu mẫu đã nấu mấy món,

那今日我就和舅舅一比高低
HSK 6
0:03s
nà jīn rì wǒ jiù hé jiù jiù yī bǐ gāo dīVậy hôm nay con sẽ so tài với cữu cữu.

你小子翅膀硬了
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎo zi chì bǎng yìng leTiểu tử này đủ lông đủ cánh rồi.

两位 里面请
HSK 2
0:03s
liǎng wèi lǐ miàn qǐng[Dật Hương Lâu] Hai vị, mời vào trong.

二位也是京城来的贵人吧
HSK 1
0:03s
èr wèi yě shì jīng chéng lái de guì rén baHai vị cũng là quý nhân từ kinh thành đến phải không?

你看着有些眼熟
HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhe yǒu xiē yǎn shúta trông tỷ hơi quen.