Cách dùng "看到了我渴求已久的东西" (kàn dào le wǒ kě qiú yǐ jiǔ de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
看到了我渴求已久的东西
thứ mà ta khao khát đã lâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
15:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还在你身上 | wǒ hái zài nǐ shēn shàng | Ta còn thấy ở nàng |
| 2▶ | 看到了我渴求已久的东西 | kàn dào le wǒ kě qiú yǐ jiǔ de dōng xī | thứ mà ta khao khát đã lâu. |
| 3 | 自在 | zì zài | Sự tự do. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng yīng míng zì yǒu cái duóThánh thượng anh minh, tự có quyết định. [Tùy Thác, Trường Tín vương]
















