Cách dùng "可是没少打仗换来的" (kě shì méi shǎo dǎ zhàng huàn lái de) trong hội thoại tiếng Trung
可是没少打仗换来的
được đổi từ bao trận chiến đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
40:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这怀化将军 | wǒ zhè huái huà jiāng jūn | Chức Hoài Hóa tướng quân của ta |
| 2▶ | 可是没少打仗换来的 | kě shì méi shǎo dǎ zhàng huàn lái de | được đổi từ bao trận chiến đấy. |
| 3 | 来人 | lái rén | Người đâu. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng yīng míng zì yǒu cái duóThánh thượng anh minh, tự có quyết định. [Tùy Thác, Trường Tín vương]
















