Cách dùng "居然莫名走水" (jū rán mò míng zǒu shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
居然莫名走水
jū rán mò míng zǒu shuǐ
mà lại vô cớ xảy ra hỏa hoạn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
23:14
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宫禁重地 | gōng jìn zhòng dì | Chốn cung cấm canh phòng nghiêm ngặt |
| 2▶ | 居然莫名走水 | jū rán mò míng zǒu shuǐ | mà lại vô cớ xảy ra hỏa hoạn. |
| 3 | 这圈禁中的二皇子竟能 | zhè quān jìn zhōng de èr huáng zi jìng néng | Nhị hoàng tử đang bị nhốt giam |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
yě bù zhì yú ná cǐ shì lái zuò tài nà kě bù yí dìngcũng không tới mức lấy chuyện này ra để ra vẻ. Vậy cũng chưa chắc.

HSK 7
0:03s
sān gē shēn qīng rú yàn a wǒ jìng dōu méi yǒu tīng dào nǐ de jiǎo bù shēngNgười tam ca nhẹ nhàng như chim én vậy. Ta còn không nghe thấy tiếng bước chân của huynh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












